anabaptist denomination
Anabaptist denomination (danh từ) là một nhánh hoặc giáo phái trong Kitô giáo Tin Lành, có đặc điểm chính là bác bỏ lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh và chỉ thực hiện lễ rửa tội cho những người đã trưởng thành và tuyên xưng đức tin một cách có ý thức. Từ này thường được dùng để chỉ các cộng đồng tôn giáo có nguồn gốc từ phong trào Anabaptist thế kỷ 16.
- (Người Mennonite là một giáo phái Anabaptist nổi tiếng, nhấn mạnh vào chủ nghĩa hòa bình và lối sống cộng đồng.)
- (Một giáo phái Anabaptist thường thực hành lễ rửa tội cho tín hữu bằng cách dìm mình trong nước.)
- "to belong to an anabaptist denomination": thuộc về một giáo phái Anabaptist.
- Many early settlers in Pennsylvania belonged to an anabaptist denomination. (Nhiều người định cư đầu tiên ở Pennsylvania thuộc về một giáo phái Anabaptist.)
- "to found an anabaptist denomination": thành lập một giáo phái Anabaptist.
- Menno Simons helped to found an anabaptist denomination that later became the Mennonites. (Menno Simons đã giúp thành lập một giáo phái Anabaptist mà sau này trở thành người Mennonite.)
- Anabaptist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa Anabaptist; thuộc về Anabaptist.
- The anabaptist movement spread rapidly across Europe in the 16th century. (Phong trào Anabaptist lan rộng nhanh chóng khắp châu Âu vào thế kỷ 16.)
- Denomination (danh từ): giáo phái, nhánh tôn giáo.
- There are many Christian denominations, including Catholic, Protestant, and Orthodox. (Có nhiều giáo phái Kitô giáo, bao gồm Công giáo, Tin Lành và Chính Thống giáo.)
- Anabaptist sect: giáo phái Anabaptist (thường mang nghĩa nhỏ hơn hoặc tách biệt).
- Believer's baptism church: nhà thờ rửa tội cho tín hữu (nhấn mạnh vào thực hành rửa tội).
- Anabaptist tradition: truyền thống Anabaptist.
- The Amish are a group that follows the anabaptist tradition closely. (Người Amish là một nhóm tuân theo truyền thống Anabaptist một cách chặt chẽ.)
- Anabaptist theology: thần học Anabaptist.
- Anabaptist theology emphasizes the separation of church and state. (Thần học Anabaptist nhấn mạnh sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.) - "To be an Anabaptist at heart": về bản chất là người theo chủ nghĩa Anabaptist. - Though he attends a Lutheran church, he is an anabaptist denomination at heart, believing only in adult baptism. (Mặc dù anh ấy tham dự nhà thờ Lutheran, nhưng về bản chất anh ấy thuộc giáo phái Anabaptist, chỉ tin vào lễ rửa tội cho người lớn.)